

V-Track là hệ thống đo lường quang học 3D cấp độ đo lường, tích hợp 108 đường laser, công nghệ tracking di động và quét laser cầm tay, đáp ứng hiệu quả nhu cầu số hóa các chi tiết công nghiệp từ phức tạp đến kích thước lớn. Với AI nhận diện đặc trưng hình học, công nghệ đo ảnh phạm vi lớn và thiết kế Dual-Core mô-đun linh hoạt, thiết bị cho phép quét không cần marker, thu thập dữ liệu nhanh chóng, tối ưu mật độ đám mây điểm và duy trì độ chính xác lên đến 0,02 mm. Thiết kế sợi carbon siêu nhẹ, kết nối không dây và bảo mật nhận diện khuôn mặt giúp V-Track nâng cao hiệu suất, tính linh hoạt và độ tin cậy trong đo lường 3D công nghiệp.
Tư vấn với chuyên gia
| Model | V-Track | |
|---|---|---|
| Scanning Mode | High-Speed Scanning | 50 crossed blue laser lines |
| Precision Scanning | 7 parallel blue laser lines | |
| Deep Hole Scanning | 1 single blue laser line | |
| Tracker Scanning | 50 crossed blue laser lines | |
| Laser line bundle | 108 beams | |
| Accuracy | Up to 0.020mm(Scanner)、Up to 0.025mm(Tracker) | |
| Measurement Rate | up to 7,100,000 measurements/s | |
| Scanning Area | Up to 1100mm×800mm(Scanner)、Up to 2600mm×2200mm(Tracker) | |
| Laser Class | Class II(Eye Safe) | |
| Data Security | Facial Recognition | |
| Resolution | Minimum 0.01mm | |
| Volumetric Accuracy | 10.0m³ | 0.060mm(3.2m) |
| 25.0m³ | 0.083mm(4.2m) | |
| 37.0m³ | 0.105mm(5.2m) | |
| Volumetric Accuracy(Working with a photogrammetry system) | 0.044mm+0.012mm/m | |
| Recommended Scan Size Range | 10~8000mm | |
| Stand-off distance | 300mm | |
| Depth of Field | 650mm(Scanner)、2300mm(Tracker) | |
| Output Formats | stl, ply, igs, asc,etc. can be customized | |
| Operating Temperature | -10℃ to 40℃ | |
| Via Ethernet | Via Wireless Wi-Fi 6.0 | |